dín gió e sương

Tục ngữ
Tục ngữ
  1. (cổ) Rợn gió e sương.

Cấu tạo âm tiết

dínâm đầu d · vần in · thanh sắc
gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc
eâm đầu (không) · vần e · thanh ngang
sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dín gió e sương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.