e hèm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɛ˧˧ hɛm˨˩] · Huế [ʔɛ˧˧ hɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (tiếng) phát mạnh ra từ trong họng, thường để ra hiệu hoặc lấy giọng trước khi nói, đọc.
    • e hèm một cái rồi cao giọng tuyên bố

Cấu tạo âm tiết

eâm đầu (không) · vần e · thanh ngang
hèmâm đầu h · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "e hèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.