羀
lữuHán Việt
kiHán Việt
duyHán Việt
kyHán Việt
Có âm Hán Việt U+7F80
- Bộ thủ
- 网 võng số 122
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lữu"
- ki — Hán Việt. Chữ cùng âm "ki" · âm tiết ki
- duy — Hán Việt. Chữ cùng âm "duy" · âm tiết duy
- ky — Hán Việt. Chữ cùng âm "ky" · âm tiết ky
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fishing trap
Chữ khác cũng đọc là "lữu"
Chữ khác cũng đọc là "ki"
Chữ khác cũng đọc là "duy"
Chữ khác cũng đọc là "ky"
Chữ cùng bộ 网
罷bãi罵mạ罪tội置trí罢bì罰phạt羅la署thợ罩trạo网võng罕han罗la𦊚bốn罚phạt䍏võng罒võng罓võng𦉪võng𦉭võng𦉱bảy罔võng罥quyến𬙞bảy罭vực𦋕bẫy𦋦ra罺trào罾tăng羁ki羂quyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).