tuy

Liên từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uy

Phát âm (IPA): Hà Nội [twi˧˧] · Huế [twɪj˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Từ biểu thị điều kiện xảy ra thật sự, đáng lẽ làm cho sự việc được nói đến không xảy ra.
    • Tuy ốm nhưng bạn ấy vẫn đến lớp .
    • Tuy lụt lội nhưng mùa màng vẫn thu hoạch khá.

Câu ví dụ thêm

  • Nó tuy lùn nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.He is short, but good at basketball.
  • Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.It's already September; however, it is very hot.
  • Tiếng Việt là một ngôn ngữ tuy khó mà lại đẹp.Vietnamese is a difficult but beautiful language.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 雖.

Chữ Hán đọc là "tuy"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tuy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh although
🇨🇳 Tiếng Trung 虽然 suī rán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tuy"

Cấu tạo âm tiết

tuyâm đầu t · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tuy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.