Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twi˧˧ ɲiən˧˧] · Huế [twɪj˧˧ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một nhận xét có phần nào trái với điều nhận xét vừa đưa ra trước đó, nhưng cần nêu để bổ sung.
- Anh ta hơi nóng tính, tuy nhiên cũng biết điều.
Câu ví dụ thêm
- Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.It's already September; however, it is very hot.
- Anh ấy bị ốm. Tuy nhiên, anh ấy muốn đi làm.He is sick. However, he wants to go to work.
- Tuy nhiên, tôi hi vọng giấc mơ sẽ không thành hiện thực.However, I hope the dream doesn't come true.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 雖然.
"tuy nhiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | still · yet · however · though · nevertheless · nonetheless |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 然而 rán ér |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 然し しかし · けれども · 尤も もっとも · 但し ただし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 그렇지만 geureotjiman |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pourtant · cependant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | allerdings |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | однако одна́ко |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทั้งนี้ tháng-níi · อย่างไรก็ตาม yàang-rai-kâw-taam · ทว่า thá-wâa · อย่างไรก็ดี yàang-rai-kâw-dii · แต่อย่างไรก็ตาม tàe-yàang-rai-kâw-taam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | però |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuy nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.