Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vãn hồi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˦ˀ˥ hoj˨˩] · Huế [vaːŋ˧˨ hoj˦˩] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˦ hoj˨˩] ~ [jaːŋ˨˩˦ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho trở lại tình trạng bình thường như trước.
    • Vãn hồi trật tự.
    • Vãn hồi hoà bình.

"vãn hồi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 挽回 wǎn huí

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

vãnâm đầu v · vần an · thanh ngã
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vãn hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.