Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

than vãn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːn˧˧ vaːn˦ˀ˥] · Huế [tʰaːŋ˧˧ vaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰaːŋ˧˧ vaːŋ˨˩˦] ~ [tʰaːŋ˧˧ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kể lể dài dòng để phàn nàn.

Câu ví dụ

  • Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.I don't want to hear any more of your complaining.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 嘆輓.

"than vãn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to complain; to lament
🇯🇵 Tiếng Nhật こぼす
🇩🇪 Tiếng Đức jammern
🇷🇺 Tiếng Nga ныть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanâm đầu th · vần an · thanh ngang
vãnâm đầu v · vần an · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "than vãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.