"vân" hay "vâng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vân
Danh từ
- Một thứ lụa có hoa.
- Bà cụ bao giờ cũng kén lụa vân.
- Đường cong hình thành tự nhiên trên mặt nhiều loại gỗ hoặc trên mặt một số đá.
- Gỗ lát có vân đẹp.
Hay gặp trong: vân vân, vân kiều, vân lộ, tinh vân, cơ vân, phân vân, vân canh, vân an, vân phong
Xem đủ "vân" →vâng
Động từ
- Tuân theo.
- Vâng lời khuyên giải thấp cao (Truyện Kiều)
Thán từ
- Dùng để trả lời một cách lễ độ, tỏ ý ưng thuận hay nhận là đúng.
- Mai con phải dậy sớm để đi học nhé? - Vâng ạ.
Hay gặp trong: vâng lời, dạ vâng, vâng phục
Xem đủ "vâng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.