Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"vân" hay "vâng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vân

Danh từ
  1. Một thứ lụa có hoa.
    • Bà cụ bao giờ cũng kén lụa vân.
  2. Đường cong hình thành tự nhiên trên mặt nhiều loại gỗ hoặc trên mặt một số đá.
    • Gỗ lát có vân đẹp.

Hay gặp trong: vân vân, vân kiều, vân lộ, tinh vân, cơ vân, phân vân, vân canh, vân an, vân phong

Xem đủ "vân" →

vâng

Động từ
  1. Tuân theo.
    • Vâng lời khuyên giải thấp cao (Truyện Kiều)
Thán từ
  1. Dùng để trả lời một cách lễ độ, tỏ ý ưng thuận hay nhận là đúng.
    • Mai con phải dậy sớm để đi học nhé? - Vâng ạ.

Hay gặp trong: vâng lời, dạ vâng, vâng phục

Xem đủ "vâng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.