𢷀
giũNôm
rũNôm
rủNôm
Chữ Nôm U+22DC0
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- giũ — Nôm. Chữ cùng âm "giũ" · âm tiết giũ
- rũ — Nôm. Chữ cùng âm "rũ" · âm tiết rũ
- rủ — Nôm. Chữ cùng âm "rủ" · âm tiết rủ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢷀 theo lối Nôm
giũLàm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.rũKhô héo, buông cành lá xuống.rủBuông thõng.
Chữ khác cũng đọc là "giũ"
Chữ khác cũng đọc là "rũ"
Chữ khác cũng đọc là "rủ"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢷀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢷀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).