giũ

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˦ˀ˥] · Huế [jʊw˧˨] · Sài Gòn [jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.
    • Chim giũ cánh.
    • Giũ đệm.
    • Giũ cát bụi trên mũ, áo.
    • Giũ áo mưa.
  2. Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi nhúng trong nước.
    • Giũ chiếc áo nhiều nước cho sạch xà phòng.
  3. Xem rũ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giũ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 털다 teolda
🇹🇭 Tiếng Thái สะบัด sà-bàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giũ"

Cấu tạo âm tiết

giũâm đầu gi · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.