Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giũ" hay "rũ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giũ

Động từ
  1. Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.
    • Chim giũ cánh.
  2. Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi nhúng trong nước.
    • Giũ chiếc áo nhiều nước cho sạch xà phòng.
  3. Xem rũ.

Hay gặp trong: giặt giũ, giũ áo

Xem đủ "giũ" →

rũ

Động từ
  1. Khô héo, buông cành lá xuống.
    • Cây chết rũ .
  2. Lả người vì kiệt sức.
    • Mệt rũ người.
  3. Trút khỏi mình những gì vướng víu.
    • Rũ hết trách nhiệm.

Hay gặp trong: quyến rũ, ủ rũ, rũ rượi, rũ tù, rũ rợi

Xem đủ "rũ" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.