"giũ" hay "rũ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giũ
Động từ
- Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.
- Chim giũ cánh.
- Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi nhúng trong nước.
- Giũ chiếc áo nhiều nước cho sạch xà phòng.
- Xem rũ.
Hay gặp trong: giặt giũ, giũ áo
Xem đủ "giũ" →rũ
Động từ
- Khô héo, buông cành lá xuống.
- Cây chết rũ .
- Lả người vì kiệt sức.
- Mệt rũ người.
- Trút khỏi mình những gì vướng víu.
- Rũ hết trách nhiệm.
Hay gặp trong: quyến rũ, ủ rũ, rũ rượi, rũ tù, rũ rợi
Xem đủ "rũ" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.