Chữ Hán Nôm đọc là "tủi"
11 chữ có âm đọc "tủi" trong tiếng Việt: 3 chữ có âm Hán Việt, 8 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tủi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tủi"
Chữ Nôm đọc là "tủi"
啐to taste, to sip; to …碎break, smash; broken,…悴Chim ưng không dạy đư…懟Lòng căm thù, sự căm …怼Lòng căm thù, sự căm …𡀬𢢇𢣃
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).