Chữ Hán Nôm đọc là "tức"
20 chữ có âm đọc "tức" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tức": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tức"
息rest, put stop to, en…即promptly, quickly, im…卻still, but; decline; …熄put out, extinguish, …却still, but; decline; …媳daughter-in-law唧chirping of insects; …郄surname堲hate楖皍蒠螅intestinal worm鄎a place in Henan prov…鯽Carassius auratus, cr…瘜(Y học) Bệnh polip卽promptly喞chirping of insects; …蝍a centipede鲫Carassius auratus, cr…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).