bọ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sâu bọ ở dạng trưởng thành.
    • Giết bọ cho chó.
  2. Giòi.
    • Mắm có bọ.
  3. Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
  4. Loài vật nhỏ như chuột, sinh sản rất mau, thường dùng trong các cuộc thí nghiệm.

Câu ví dụ thêm

  • Sâu bọ có lớp vỏ cứng.Insects have a hard skin.
  • Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.I got a bug in my eye and I can't get it out.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bọ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bug · bug; insect
🇩🇪 Tiếng Đức der Käfer
🇷🇺 Tiếng Nga жук

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bọ"

Cấu tạo âm tiết

bọâm đầu b · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.