bọ chét

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˨ʔ t͡ɕɛt̚˧˦] · Huế [ʔɓɔ˨˩ʔ t͡ɕɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˨ cɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọ thân dẹp, sống kí sinh trên mình một số loài thú như chó, mèo, chuột.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ; yếu tố thứ hai từ .

"bọ chét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flea
🇫🇷 Tiếng Pháp la puce
🇩🇪 Tiếng Đức der Floh
🇮🇹 Tiếng Ý la pulce

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bọâm đầu b · vần o · thanh nặng
chétâm đầu ch · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bọ chét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.