bõ

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (cũ) Người đầy tớ già.
    • Người bõ già của Trần Quốc Toản.
  2. Người coi sóc nhà thờ Thiên chúa giáo.
    • Ông bõ luôn luôn quan tâm đến đời sống của linh mục.
Động từ
  1. Bù lại; Đáng với.
    • Vinh hoa bõ lúc phong trần (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bõ" trong các thứ tiếng

🇳🇱 Tiếng Hà Lan dienaar · huisbediende · waard · zijn · gelijkwaardig · aan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bõ"

Cấu tạo âm tiết

bõâm đầu b · vần o · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.