"bõ" hay "bỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bõ

Danh từ
  1. (cũ) Người đầy tớ già.
    • Người bõ già của Trần Quốc Toản.
  2. Người coi sóc nhà thờ Thiên chúa giáo.
    • Ông bõ luôn luôn quan tâm đến đời sống của linh mục.
Động từ
  1. Bù lại; Đáng với.
    • Vinh hoa bõ lúc phong trần (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: bõ công, bõ bèn, chẳng bõ, bõ tồng

Xem đủ "bõ" →

bỏ

Động từ
  1. Để vào đâu với mục đích nào đó.
    • Bỏ mì chính vào canh.
  2. Đưa ra dùng với mục đích nào đó.
    • Bỏ vốn kinh doanh.
  3. Để vào trạng thái không hay.
    • Bỏ quên chiếc mũ.
  4. Để rời ra, không mang trên người.
    • Bỏ mũ ra.

Hay gặp trong: bỏ rơi, từ bỏ, bỏ phiếu, bỏ lỡ, bỏ qua, hủy bỏ, loại bỏ, bác bỏ, gạt bỏ, bãi bỏ

Xem đủ "bỏ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.