"bõ" hay "bỏ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bõ
Danh từ
- (cũ) Người đầy tớ già.
- Người bõ già của Trần Quốc Toản.
- Người coi sóc nhà thờ Thiên chúa giáo.
- Ông bõ luôn luôn quan tâm đến đời sống của linh mục.
Động từ
- Bù lại; Đáng với.
- Vinh hoa bõ lúc phong trần (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: bõ công, bõ bèn, chẳng bõ, bõ tồng
Xem đủ "bõ" →bỏ
Động từ
- Để vào đâu với mục đích nào đó.
- Bỏ mì chính vào canh.
- Đưa ra dùng với mục đích nào đó.
- Bỏ vốn kinh doanh.
- Để vào trạng thái không hay.
- Bỏ quên chiếc mũ.
- Để rời ra, không mang trên người.
- Bỏ mũ ra.
Hay gặp trong: bỏ rơi, từ bỏ, bỏ phiếu, bỏ lỡ, bỏ qua, hủy bỏ, loại bỏ, bác bỏ, gạt bỏ, bãi bỏ
Xem đủ "bỏ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.