bõ bèn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˦ˀ˥ ʔɓɛn˨˩] · Huế [ʔɓɔ˧˨ ʔɓɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ ʔɓɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tương xứng và thoả mãn được yêu cầu cần có.
    • ngần này thì chẳng bõ bèn!
    • được thì được nhưng không bõ bèn gì!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bõâm đầu b · vần o · thanh ngã
bènâm đầu b · vần en · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bõ bèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.