nhằm nhò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲam˨˩ ɲɔ˨˩] · Huế [ɲam˦˩ ɲɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (nghĩa 2)
    • nhằm nhò gì ba cái đồng bạc!

Cấu tạo âm tiết

nhằmâm đầu nh · vần ăm · thanh huyền
nhòâm đầu nh · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhằm nhò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.