bở

Tính từDanh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˧˩] · Huế [ʔɓəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mềm và dễ rời ra từng mảnh khi chịu tác động của lực cơ học; dễ tơi ra, vụn ra, hoặc dễ đứt, dễ rách.
    • Đất bở như vôi.
    • Khoai bở.
    • Sợi bở, không bền.
  2. (Kng.) . Dễ mang lại lợi, mang lại hiệu quả mà không đòi hỏi phải phí nhiều sức.
    • Được món bở.
    • Tưởng bở, thế mà hoá ra gay.
  3. (Kng.) . (Trạng thái mệt) rã rời.
    • Mệt bở cả người.
Danh từ
  1. bướm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crumbly; easy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bở"

Cấu tạo âm tiết

bởâm đầu b · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.