bở
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˧˩] · Huế [ʔɓəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mềm và dễ rời ra từng mảnh khi chịu tác động của lực cơ học; dễ tơi ra, vụn ra, hoặc dễ đứt, dễ rách.
- Đất bở như vôi.
- Khoai bở.
- Sợi bở, không bền.
- (Kng.) . Dễ mang lại lợi, mang lại hiệu quả mà không đòi hỏi phải phí nhiều sức.
- Được món bở.
- Tưởng bở, thế mà hoá ra gay.
- (Kng.) . (Trạng thái mệt) rã rời.
- Mệt bở cả người.
- bướm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bở" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crumbly; easy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bở"
bở víaMất hết cả hồn vía, tinh thần do quá sợ hãi.vớ bởKiếm được món lợi một cách may mắn, không ngờ.béo bởDễ mang lại nhiều lợi, dễ sinh lợi.tưởng bởCho là dễ làm dễ ăn, dễ lợi dụng (thtục).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.