Bo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu B và số hiệu nguyên tử bằng 5.
- Một thị trấn thuộc huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
Câu ví dụ
- cam on vi da nhan duoc nhung bo hoaThank you for the flowers.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "Bo"
bo boTên gọi thông thường của ý dĩ.bo boTên gọi thông thường của ý dĩ.ki boRất bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.bo bíuBám víu để nhờ vả.bo mạchxem bản mạchbo xìnghỉ chơi, cắt đứt mối quan hệ với một người.Bom BoMột xã thuộc huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước, Việt Nam.bo mạch chủxem bản mạch chủ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Bo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.