bo xì

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˧ si˨˩] · Huế [ʔɓɔ˧˧ sɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɔ˧˧ sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. nghỉ chơi, cắt đứt mối quan hệ với một người.

Cấu tạo âm tiết

boâm đầu b · vần o · thanh ngang
xìâm đầu x · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bo xì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.