bo mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˧ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔ˧˧ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔ˧˧ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bản mạch.

Từ, cụm từ chứa "bo mạch"

Cấu tạo âm tiết

boâm đầu b · vần o · thanh ngang
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bo mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.