Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản mạch

Danh từ
Danh từ
  1. Tấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điện.
    • Bản mạch âm thanh.

"bản mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh circuit board

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bản mạch"

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bản mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.