Danh từ
- Tấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điện.
- Bản mạch âm thanh.
"bản mạch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | circuit board |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bản mạch"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bản mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.