Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˧ ʔɓɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɪj˧˧ ʔɓɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.
- Đồ ki bo xấu tính!
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ki bo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.