Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bọ cạp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˨ʔ kaːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔ˨˩ʔ kaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˨ kaːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Động vật học) Loài động vật không xương sống, có tám chân, được đặc trưng bởi một chiếc đuôi có nọc độc.
    • Bị bọ cạp cắn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

"bọ cạp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scorpion
🇫🇷 Tiếng Pháp scorpion
🇩🇪 Tiếng Đức Skorpion
🇮🇹 Tiếng Ý scorpione
🇳🇱 Tiếng Hà Lan schorpioen
🇮🇩 Tiếng Indonesia kalajengking
Tiếng Ba Lan skorpion

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bọâm đầu b · vần o · thanh nặng
cạpâm đầu c · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bọ cạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.