mồ côi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˨˩ koj˧˧] · Huế [mow˦˩ koj˧˧] · Sài Gòn [mow˨˩ koj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói trẻ đã mất cha hay mẹ hoặc cả hai.
    • Mồ côi cha khi mới lên 2 tuổi.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã trở thành trẻ mồ côi.She became an orphan.
  • Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi.It is said that she looked after the orphan.

"mồ côi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh orphan; orphaned

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mồ côi"

Cấu tạo âm tiết

mồâm đầu m · vần ô · thanh huyền
côiâm đầu c · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mồ côi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.