mồ mả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˨˩ maː˧˩] · Huế [mow˦˩ maː˧˨] · Sài Gòn [mow˨˩ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi chôn cất người chết (nói khái quát)
    • chăm sóc mồ mả tổ tiên

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mồ mả" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 坟墓 fén mù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mồâm đầu m · vần ô · thanh huyền
mảâm đầu m · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mồ mả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.