mậu
Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˧˨ʔ] · Huế [məw˨˩ʔ] · Sài Gòn [məw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chữ thứ năm trong thập can.
- Giáp, ất, bính, đinh, mậu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mậu"
谬mậu瞀mậu缪mâu, mục, mậu, cù袤trật, mậu繆mâu, mục, mậu, cù戉việt, mậu懋mậu戊mậu謬mậu𩄯mậu𠊮mậu茂thuật, mậu霿mậu, mộng愗mậu楙mậu贸mậu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mậu"
mậu dịchSự mua bán, trao đổi hàng hóa.mậu dịch quốc doanhViệc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.Tô MậuMột xã thuộc huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.biên mậuHoạt động trao đổi thương mại qua biên giới của các cá nhân, doanh nghiệp có đăng ký kinh doanh giữa hai quốc gia lân cận, phải làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định.mậu binhTrò chơi sử dụng bộ bài Tây gồm 52 lá và thường có từ 2 đến 4 người chơi tham gia, còn gọi là tiến lên miền Bắc.tài mậuNgành tài chính và mậu dịch.mậu dịch viênNgười đảm trách hệ thống cửa hiệu mậu dịch do chính phủ trực tiếp quản lý tại Việt Nam thập niên 1960 tới 1980.bia mậu dịch kịch ti viThú ăn chơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.