mầu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məw˨˩] · Huế [məw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Huyền diệu, cao sâu.
- Chước mầu.
- Đạo mầu.
Câu ví dụ thêm
- Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.Colorless green ideas sleep furiously.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mầu"
cơ mầuTình hình đang có chiều hướng diễn biến không thuận lợi.bạc mầuxem bạc màunhiệm mầuNhư màu nhiệm.oan Thị MầuChâm biếm kẻ tự huyễn mình đáng thương hơn đáng trách.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.