Chữ Hán Nôm đọc là "trại"
8 chữ có âm đọc "trại" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "trại": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trại"
柴Củi豸legless insect-like a…賽compete, contend; con…赛compete, contend; con…眥eye sockets; corner o…寨Nhà chứa, nhà thổ砦Nhà chứa, nhà thổ眦corner of the eyes, e…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).