Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

砦

trạiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7826
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nhà chứa, nhà thổ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 砦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stockade, fort, military outpost; brothel

Chữ khác cũng đọc là "trại"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 砦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 砦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 砦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).