trau

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaw˧˧] · Huế [ʈaw˧˧] · Sài Gòn [ʈa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho thêm óng ả, đẹp đẽ.
    • Trau lời.
  2. Mài cho nhẵn.
    • Trau đá.

Câu ví dụ thêm

  • Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.Ken wishes to brush up his English.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trau"

Cấu tạo âm tiết

trauâm đầu tr · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.