Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaw˧˧ zoj˨˩] · Huế [ʈaw˧˧ joj˦˩] · Sài Gòn [ʈa(ː)w˧˧ joj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rèn luyện, bồi dưỡng, làm cho ngày càng tốt hơn.
- Trau dồi kiến thức.
- Trau dồi đạo đức.
- Trau dồi tư tưởng.
"trau dồi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to cultivate (skills) |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | cultiver |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trau dồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.