顚
điênHán Việt · Nôm
đenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+985A
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "điên" · âm tiết điên
- đen — Nôm. Chữ cùng âm "đen" · âm tiết đen
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 顚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
top, peak, summit; upset
Chữ khác cũng đọc là "điên"
Chữ khác cũng đọc là "đen"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 顚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 顚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).