Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điên

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trạng thái (của người) không bình thường.

Câu ví dụ

  • Mọi người đây phát điên vì bóng đá.The people here are crazy for football.
  • Người điên và trẻ nhỏ luôn nói thật.Crazy people and children always tell the truth.
  • Hầu hết mọi người nghĩ tôi bị điênMost people think I'm crazy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "điên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"điên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mad · insane · crazy
🇰🇷 Tiếng Hàn 미치다 michida
🇫🇷 Tiếng Pháp fou
🇩🇪 Tiếng Đức verrückt · irre
🇷🇺 Tiếng Nga сумасшедший сумасше́дший
🇹🇭 Tiếng Thái บ้า bâa
🇮🇹 Tiếng Ý pazzo · matto
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha loco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "điên"

Cấu tạo âm tiết

điênâm đầu đ · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.