điên rồ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˧ zo˨˩] · Huế [ʔɗiəŋ˧˧ ʐow˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˧˧ ɹow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái như hoàn toàn mất hết trí khôn, đến mức không kiềm chế được hành vi của mình.
    • Bọn điên rồ đang đập phá đồ đạc.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không nghĩ đó là một ý tưởng điên rồ.I don't think it's such a crazy thought.
  • Tôi không biết ai trong số các bạn điên rồ hơn.I don't know which of you is crazier.
  • Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nàoHow did you come up with this crazy idea?

"điên rồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crazy · folly · madness · crazy; insane
🇫🇷 Tiếng Pháp dingue · la folie · cinglé · insensé
🇩🇪 Tiếng Đức wahnsinnig · der Wahnsinn
🇷🇺 Tiếng Nga безумный безу́мный · безумие безу́мие
🇮🇹 Tiếng Ý folle · pazzesco · la follia · la pazzia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điênâm đầu đ · vần iên · thanh ngang
rồâm đầu r · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "điên rồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.