phát điên

Động từ
Động từ
  1. Bực tức đến mức không còn giữ được lí trí nữa.
    • Thấy đứa con ăn nói hỗn láo, ông đã phát điên lên.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người đây phát điên vì bóng đá.The people here are crazy for football.
  • Tôi sẽ làm gì nếu tôi phát điên?What do I do if I'm insane?
  • Cái này làm tôi phát điên mất!It's driving me crazy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 發癲.

"phát điên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to go crazy · go crazy
🇯🇵 Tiếng Nhật 狂う くるう
🇩🇪 Tiếng Đức durchdrehen · ausflippen
🇷🇺 Tiếng Nga спятить спя́тить
🇮🇹 Tiếng Ý impazzire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
điênâm đầu đ · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phát điên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.