Chữ Hán Nôm đọc là "lẫm"
17 chữ có âm đọc "lẫm" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lẫm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lẫm"
稟report to, petition禀Trình, thưa廩granary; stockpile, s…廪granary; stockpile惏avaricious; greedy co…凜shiver with cold or f…壈disappointed懍be afraid of, be awed…懔be afraid of, to be i…𡒄disappointed凛to shiver with cold o…檁the bole of a tree; a…檦檩the bole of a tree; a…澟㐭(same as 廩) a granary…㨆to kill, to slaughter…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).