xuyến
Phát âm (IPA): Hà Nội [swiən˧˦] · Huế [swiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòng trang sức bằng vàng (phụ nữ đeo ở cổ tay).
- Hàng dệt bằng tơ, theo dạng vân điểm, sợi dọc sợi ngang đều nhỏ và săn.
- Áo xuyến.
- Ấm chuyên.
- Xuyến trà.
Câu ví dụ thêm
- William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.William is so organized. He's always on top of things.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "xuyến"
竁thục, xuyến, xuế釧xuyến蒨xuyến, khiếm, thiến涬xuyến, hãnh钏xuyến涮xuyến, loát丳sạn, xuyến, lâm, lấm, quán串xuyến, lâm, quán玔xuyến穿xuyến, xuyên串xuyến
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xuyến"
xao xuyếnCó những tình cảm rung động mạnh và kéo dài không dứt trong lòng.quán xuyếnHiểu biết rõ và đảm đương được toàn bộ công việc.vòng xuyếnKhu vực giao lộ có thiết kế hình tròn, trong đó các phương tiện di chuyển theo chiều ngược chiều kim đồng hồ để phân luồng và giảm ùn tắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.