Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ swiən˧˦] · Huế [saːw˧˧ swiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [saːw˧˧ s⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những tình cảm rung động mạnh và kéo dài không dứt trong lòng.
- Càng gần lúc chia tay, lòng dạ càng xao xuyến.
- Câu chuyện làm xao xuyến lòng người.
- Nhớ nhung xao xuyến.
- Có sự xao động, nôn nao, không yên trong lòng.
- Không xao xuyến tinh thần trước khi khó khăn.
- Nhân tâm xao xuyến.
- Tiếng hát làm xao xuyến lòng người.
"xao xuyến" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xao xuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.