Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phẫu diện

Danh từ
Danh từ
  1. Bề mặt cắt thẳng đứng từ trên mặt đất xuống đến tận tầng đá mẹ.
    • Quan sát, nghiên cứu phẫu diện các loại đất.

"phẫu diện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soil horizon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phẫuâm đầu ph · vần âu · thanh ngã
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phẫu diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.