Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

裦

baoHán Việt · Nôm
bầuHán Việt · Nôm
bãoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88E6
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裦 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "bao"

Chữ khác cũng đọc là "bầu"

Chữ khác cũng đọc là "bão"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).