"sà" hay "xà"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sà

Động từ
  1. Ngả vào, lăn vào.
    • Con sà vào lòng mẹ.
  2. Liệng xuống thấp.
    • Chim sà xuống mặt hồ.
  3. Dấn mình vào một nơi xấu xa.
    • Sà vào đám bạc.

Hay gặp trong: sà lan, sà sã, sà cân, sà lúp

Xem đủ "sà" →

xà

Danh từ
  1. Cây gỗ vuông vắn hoặc thanh sắt bắt ngang qua nhà để nối liền hai đầu cột hoặc hai bức tường.
    • Con thì bắt chuột, con leo xà nhà. (ca dao)
  2. Thanh sắt đóng giữa hai cột vững dùng để tập thể dục.
    • Sáng nào ông cụ cũng tập xà.
  3. Nghĩa như rắn.
    • Con mãng xà lớn.

Hay gặp trong: xà phòng, xà lỏn, xà bông, xà cừ, xà ngang, xà lim, xà cạp, xà lách, xà beng, xà vòng

Xem đủ "xà" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.