"sà" hay "xà"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sà
Động từ
- Ngả vào, lăn vào.
- Con sà vào lòng mẹ.
- Liệng xuống thấp.
- Chim sà xuống mặt hồ.
- Dấn mình vào một nơi xấu xa.
- Sà vào đám bạc.
Hay gặp trong: sà lan, sà sã, sà cân, sà lúp
Xem đủ "sà" →xà
Danh từ
- Cây gỗ vuông vắn hoặc thanh sắt bắt ngang qua nhà để nối liền hai đầu cột hoặc hai bức tường.
- Con thì bắt chuột, con leo xà nhà. (ca dao)
- Thanh sắt đóng giữa hai cột vững dùng để tập thể dục.
- Sáng nào ông cụ cũng tập xà.
- Nghĩa như rắn.
- Con mãng xà lớn.
Hay gặp trong: xà phòng, xà lỏn, xà bông, xà cừ, xà ngang, xà lim, xà cạp, xà lách, xà beng, xà vòng
Xem đủ "xà" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.