sà lan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˨˩ laːn˧˧] · Huế [ʂaː˦˩ laːŋ˧˧] ~ [saː˦˩ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂaː˨˩ laːŋ˧˧] ~ [saː˨˩ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương tiện vận chuyển hàng hoá trên sông và trong các vũng tàu, có đáy bằng, thành thấp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sàâm đầu s · vần a · thanh huyền
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sà lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.