Danh từ
- Bại trận trong chiến đấu.
- Anh ấy xả lai rồi!
- Chết tại chỗ (nói tránh)
- Cho mày nằm xả lai luôn!
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xả lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.