Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xả lai

Danh từ
Danh từ
  1. Bại trận trong chiến đấu.
    • Anh ấy xả lai rồi!
  2. Chết tại chỗ (nói tránh)
    • Cho mày nằm xả lai luôn!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xảâm đầu x · vần a · thanh hỏi
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xả lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.