Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xả súng

Danh từ
Danh từ
  1. Biến cố liên quan đến bắn nhau khi dùng súng bắn vào một nhóm người, đặc biệt các nạn nhân đều là ngẫu nhiên.
    • Vụ xả súng kinh hoàng.

"xả súng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mass shooting

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xảâm đầu x · vần a · thanh hỏi
súngâm đầu s · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xả súng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.