"xã" hay "xả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
xã
Danh từ
- Đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn, có thể gồm nhiều thôn.
- Giảm bớt diện xã đói nghèo (Phan Văn Khải)
- (Cũ) Người đàn ông trong làng có chút chức vị cao hơn người dân thường.
- Lúc thì chẳng có một ai, lúc thì ông xã, ông cai đầy nhà. (ca dao)
Hay gặp trong: xã hội, xã giao, công xã, bà xã, xã tắc, thị xã, xã luận, hội xã, làng xã, thôn xã
Xem đủ "xã" →xả
Động từ
- Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
- Xả bớt hơi trong nồi áp suất.
- Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
- Xả đạn như mưa.
- Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
- Xả thịt lợn.
- (Kng.) . Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.
- Xả quần áo.
Danh từ
- lá vối.
Hay gặp trong: xả lai, xả súng, hỉ xả, xả thân, lăn xả, xối xả, xả láng, xả trận
Xem đủ "xả" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.