"xã" hay "xả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xã

Danh từ
  1. Đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn, có thể gồm nhiều thôn.
    • Giảm bớt diện xã đói nghèo (Phan Văn Khải)
  2. (Cũ) Người đàn ông trong làng có chút chức vị cao hơn người dân thường.
    • Lúc thì chẳng có một ai, lúc thì ông xã, ông cai đầy nhà. (ca dao)

Hay gặp trong: xã hội, xã giao, công xã, bà xã, xã tắc, thị xã, xã luận, hội xã, làng xã, thôn xã

Xem đủ "xã" →

xả

Động từ
  1. Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
    • Xả bớt hơi trong nồi áp suất.
  2. Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
    • Xả đạn như mưa.
  3. Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
    • Xả thịt lợn.
  4. (Kng.) . Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.
    • Xả quần áo.
Danh từ
  1. lá vối.

Hay gặp trong: xả lai, xả súng, hỉ xả, xả thân, lăn xả, xối xả, xả láng, xả trận

Xem đủ "xả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.