斂
liễmHán Việt
liệmHán Việt · Nôm
kiếmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6582
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liễm — Hán Việt. Chữ cùng âm "liễm" · âm tiết liễm
- liệm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liệm" · âm tiết liệm
- kiếm — Nôm. Chữ cùng âm "kiếm" · âm tiết kiếm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
draw back, fold back; collect
Giản thể và phồn thể
Chữ 斂 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liễm"
Chữ khác cũng đọc là "liệm"
Chữ khác cũng đọc là "kiếm"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).