釰
kiếmHán Việt · Nôm
nhậtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91F0
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiếm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiếm" · âm tiết kiếm
- nhật — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhật" · âm tiết nhật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 釰 theo lối Nôm
Giản thể và phồn thể
Chữ 釰 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiếm"
Chữ khác cũng đọc là "nhật"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 釰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 釰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).